發高燒
phát cao thiêu
Hán Việt: phát cao thiêu
Tổng quan
phát sốt: lên cơn sốt
Nghĩa
Việt
- Cihui phát sốt: lên cơn sốt
Eng
- Cihui 發高燒 ā gāoshāo v.o. have/run a high fever
Hán Việt: phát cao thiêu
phát sốt: lên cơn sốt