叔丈母
thúc trượng mẫu
Hán Việt: thúc trượng mẫu · Pinyin: shū zhàng mǔ
Tổng quan
mợ hoặc thím của vợ
1.妻子的婶母。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thím vợ
- Tần suất từ mợ hoặc thím của vợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.妻子的婶母。
Eng
- Cihui wife's aunt
- Tần suất từ wife's aunt