取不上

thủ bất thượng

Hán Việt: thủ bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取不上 ǔbushàng r.v. fail (in an examination, etc.); be below the standard (set for selection); be unable to get selected