取樂兒 thủ nhạc nhi Hán Việt: thủ nhạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 樂 (nhạc) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ nhạc nhiCấu tạo取 + 樂 + 兒 · thủ + nhạc + nhi nghĩa thành phần: thủ + nhạc + nhi Nghĩa EngCihui 取樂兒 ǔlèr ►See qǔlè