取乐儿 thủ nhạc nhi Hán Việt: thủ nhạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 樂 (nhạc) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ nhạc nhiTừ loạitínhCấu tạo取 + 樂 + 兒 · thủ + nhạc + nhi nghĩa thành phần: thủ + nhạc + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lấy làm vuiBiên soạn ►See qǔlèEngCihui 取樂兒 ǔlèr ►See qǔlè Từ liên quan Gần nghĩa乐儿 · 取乐