取代的

thủ đại đích

Hán Việt: thủ đại đích

Tổng quan

thế, thay thế

Cấu tạo: 取 (thủ) + 代 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi substitutional

Từ liên quan

Gần nghĩa

取代基 · 取代 · 代的 · 取代作用 · 取代某人