取佣金 qǔ yòng jīn · thủ dong kim Hán Việt: thủ dong kim · Pinyin: qǔ yòng jīn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 佣 (dong) + 金 (kim)Pinyinqǔ yòng jīnHán Việtthủ dong kimCấu tạo取 + 佣 + 金 · thủ + dong + kim nghĩa thành phần: thủ + dong + kim