取其便

thủ kì tiện

Hán Việt: thủ kì tiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (kì) + 便 (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取其便 ǔqíbiàn v.o. choose sth. for its convenience