取決於

qǔ jué yú thủ quyết vu

Hán Việt: thủ quyết vu · Pinyin: qǔ jué yú

Tổng quan

phụ thuộc vào | được quyết định bởi | tùy thuộc vào

Cấu tạo: (thủ) + (quyết) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc vào | được quyết định bởi | tùy thuộc vào

Eng

  • CC-CEDICT to hinge on|to be decided by|to depend on
  • Cihui 取決於 ǔjué yú v.p. be decided by; depend on