取力器 thủ lực khí Hán Việt: thủ lực khí Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 力 (lực) + 器 (khí)Hán Việtthủ lực khíCấu tạo取 + 力 + 器 · thủ + lực + khí nghĩa thành phần: thủ + lực + khí Nghĩa EngCihui 取力器 ǔlìqì n. power takeoff (of a car)