取號機 qǔ hào jī · thủ hào ki Hán Việt: thủ hào ki · Pinyin: qǔ hào jī Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 號 (hào) + 機 (ki)Pinyinqǔ hào jīHán Việtthủ hào kiCấu tạo取 + 號 + 機 · thủ + hào + ki nghĩa thành phần: thủ + hào + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安放在银行等对外服务单位的一种机器,顾客可以自行领取排序号码,取号后等待叫号接受服务。