取名為 qǔ míng wéi · thủ danh vi Hán Việt: thủ danh vi · Pinyin: qǔ míng wéi Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 名 (danh) + 為 (vi)Pinyinqǔ míng wéiHán Việtthủ danh viCấu tạo取 + 名 + 為 · thủ + danh + vi nghĩa thành phần: thủ + danh + vi