取向点 qǔ xiàng diǎn·thủ hướng điểm Hán Việt: thủ hướng điểm · Pinyin: qǔ xiàng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 向 (hướng) + 點 (điểm)Pinyinqǔ xiàng diǎnHán Việtthủ hướng điểmCấu tạo取 + 向 + 點 · thủ + hướng + điểm nghĩa thành phần: thủ + hướng + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm chuẩnĐứcHandedict Orientierungspunkt Từ liên quan Gần nghĩa取向 · 取向附生 · 取向工具 · 取向错误