取和兒 qǔ hé ér · thủ hòa nhi Hán Việt: thủ hòa nhi · Pinyin: qǔ hé ér Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 和 (hòa) + 兒 (nhi)Pinyinqǔ hé érHán Việtthủ hòa nhiCấu tạo取 + 和 + 兒 · thủ + hòa + nhi nghĩa thành phần: thủ + hòa + nhi