取回的

thủ hồi đích

Hán Việt: thủ hồi đích

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 回 (hồi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu hồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resumptive

Eng

  • Cihui resumptive

Từ liên quan

Gần nghĩa

取回的人 · 取回