取回的 thủ hồi đích Hán Việt: thủ hồi đích Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 回 (hồi) + 的 (đích)Hán Việtthủ hồi đíchCấu tạo取 + 回 + 的 · thủ + hồi + đích nghĩa thành phần: thủ + hồi + đích Nghĩa EngCihui resumptive