取土器 thủ thổ khí Hán Việt: thủ thổ khí Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 土 (thổ) + 器 (khí)Hán Việtthủ thổ khíCấu tạo取 + 土 + 器 · thủ + thổ + khí nghĩa thành phần: thủ + thổ + khí Nghĩa EngCihui geotome