取址符號 qǔ zhǐ fú hào · thủ chỉ phù hào Hán Việt: thủ chỉ phù hào · Pinyin: qǔ zhǐ fú hào Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 址 (chỉ) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinqǔ zhǐ fú hàoHán Việtthủ chỉ phù hàoCấu tạo取 + 址 + 符 + 號 · thủ + chỉ + phù + hào nghĩa thành phần: thủ + chỉ + phù + hào