取夏衣 qǔ xià yī · thủ hạ y Hán Việt: thủ hạ y · Pinyin: qǔ xià yī Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 夏 (hạ) + 衣 (y)Pinyinqǔ xià yīHán Việtthủ hạ yCấu tạo取 + 夏 + 衣 · thủ + hạ + y nghĩa thành phần: thủ + hạ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代已嫁女子于五月间回娘家看望父母。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代已嫁女子于五月间回娘家看望父母。