取快照 thủ khoái chiếu Hán Việt: thủ khoái chiếu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 快 (khoái) + 照 (chiếu)Hán Việtthủ khoái chiếuCấu tạo取 + 快 + 照 · thủ + khoái + chiếu nghĩa thành phần: thủ + khoái + chiếu Nghĩa EngCihui Take Snapshot