取捨權 thủ xá quyền Hán Việt: thủ xá quyền Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 權 (quyền)Hán Việtthủ xá quyềnCấu tạo取 + 捨 + 權 · thủ + xá + quyền nghĩa thành phần: thủ + xá + quyền Nghĩa EngCihui 取捨權 ǔ-shěquán n. option