取整數

thủ chỉnh sổ

Hán Việt: thủ chỉnh sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chỉnh) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取整數 ǔ zhěngshù v.o. <math.> round numbers