取樣員 qǔ yàng yuán · thủ dạng viên Hán Việt: thủ dạng viên · Pinyin: qǔ yàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 員 (viên)Pinyinqǔ yàng yuánHán Việtthủ dạng viênCấu tạo取 + 樣 + 員 · thủ + dạng + viên nghĩa thành phần: thủ + dạng + viên