取次语

thủ thứ ngữ

Hán Việt: thủ thứ ngữ

Tổng quan

thủ thứ ngữ (雜語)草率之語也。又漫浪貌。容易語也。寒山詩曰:「平側不解厭,凡言取次出。」☸

Cấu tạo: (thủ) + (thứ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ thứ ngữ (雜語)草率之語也。又漫浪貌。容易語也。寒山詩曰:「平側不解厭,凡言取次出。」☸