取消派 thủ tiêu phái Hán Việt: thủ tiêu phái Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 派 (phái)Hán Việtthủ tiêu pháiCấu tạo取 + 消 + 派 · thủ + tiêu + phái nghĩa thành phần: thủ + tiêu + phái Nghĩa EngCihui 取消派 ǔxiāopài n. liquidationist