取消的

thủ tiêu đích

Hán Việt: thủ tiêu đích

Tổng quan

huỷ bỏ, thủ tiêu

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huỷ bỏ, thủ tiêu