取消组 thủ tiêu tổ Hán Việt: thủ tiêu tổ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 組 (tổ)Hán Việtthủ tiêu tổTừ loạitínhCấu tạo取 + 消 + 組 · thủ + tiêu + tổ nghĩa thành phần: thủ + tiêu + tổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rã nhómMainlandKaggle Zh-Vi UngroupEngCihui Ungroup Từ liên quan Gần nghĩa取消的 · 取消 · 取消关注 · 取消前言 · 取消命名 · 取消禁令 · 取消选择 · 取消派