取消鍵

thủ tiêu kiện

Hán Việt: thủ tiêu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取消鍵 ǔxiāojiàn n. <comp.> escape key; (Esc)