取皮器 thủ bì khí Hán Việt: thủ bì khí Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 皮 (bì) + 器 (khí)Hán Việtthủ bì khíCấu tạo取 + 皮 + 器 · thủ + bì + khí nghĩa thành phần: thủ + bì + khí Nghĩa EngCihui cutisector