取相忏 thủ tương sám Hán Việt: thủ tương sám Tổng quan thủ tướng sám (術語)三種悔法之一。☸ Cấu tạo: 取 (thủ) + 相 (tương) + 忏 (sám)Hán Việtthủ tương sámCấu tạo取 + 相 + 忏 · thủ + tương + sám nghĩa thành phần: thủ + tương + sám Nghĩa ViệtCihui thủ tướng sám (術語)三種悔法之一。☸