取笑兒

thủ tiếu nhi

Hán Việt: thủ tiếu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiếu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取笑兒 ǔxiàor ►See qǔxiào