取給於 thủ cấp vu Hán Việt: thủ cấp vu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 給 (cấp) + 於 (vu)Hán Việtthủ cấp vuCấu tạo取 + 給 + 於 · thủ + cấp + vu nghĩa thành phần: thủ + cấp + vu Nghĩa EngCihui 取給於 ǔjǐyú v.p. obtain supplies from