取締的 thủ đế đích Hán Việt: thủ đế đích Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 締 (đế) + 的 (đích)Hán Việtthủ đế đíchCấu tạo取 + 締 + 的 · thủ + đế + đích nghĩa thành phần: thủ + đế + đích Nghĩa EngCihui regulative