取經學道 thủ kinh học đạo Hán Việt: thủ kinh học đạo Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 經 (kinh) + 學 (học) + 道 (đạo)Hán Việtthủ kinh học đạoCấu tạo取 + 經 + 學 + 道 · thủ + kinh + học + đạo nghĩa thành phần: thủ + kinh + học + đạo Nghĩa EngCihui 取經學道 ǔjīngxuédào f.e. learn from sb. else's experience and study the truth