取经用弘

thủ kinh dụng hoằng

Hán Việt: thủ kinh dụng hoằng

Tổng quan

chắt lọc tinh hoa (từ nhiều tài liệu)。從大量的材料里提取精華。'弘'也作宏。

Cấu tạo: (thủ) + (kinh) + (dụng) + (hoằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắt lọc tinh hoa (từ nhiều tài liệu)。從大量的材料里提取精華。'弘'也作宏。