取與不和 qǔ yǔ bù hé · thủ dữ bất hòa Hán Việt: thủ dữ bất hòa · Pinyin: qǔ yǔ bù hé Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 與 (dữ) + 不 (bất) + 和 (hòa)Pinyinqǔ yǔ bù héHán Việtthủ dữ bất hòaCấu tạo取 + 與 + 不 + 和 · thủ + dữ + bất + hòa nghĩa thành phần: thủ + dữ + bất + hòa