取衣單 thủ y đan Hán Việt: thủ y đan Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 衣 (y) + 單 (đan)Hán Việtthủ y đanCấu tạo取 + 衣 + 單 · thủ + y + đan nghĩa thành phần: thủ + y + đan Nghĩa EngCihui 取衣單 ǔyīdān n. receipt to pick up clothes M:¹zhāng