受不了
thụ bất liễu
Hán Việt: thụ bất liễu · Pinyin: shòu bù liǎo
Tổng quan
không chịu nổi | không thể chịu đựng | không thể chịu nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui không chịu nổi | không thể chịu đựng | không thể chịu nổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法忍受。如:「鄰居小孩整天吵鬧,我真受不了!」《西遊記》第一八回:「蹭蹬!蹭蹬!家長的屈氣受不了,又撞著這個光頭,受他的清氣!」
Eng
- CC-CEDICT unbearable|unable to endure|can't stand
- Cihui unbearable; unable to endure; can't stand