受不得
thụ bất đắc
Hán Việt: thụ bất đắc
Tổng quan
chịu không nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu không nổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法忍受。《儒林外史》第五二回:「我而今受不得,把老房子並與他,自己搬出來住,和他離門離戶了!」《紅樓夢》第七一回:「既這樣,我別處找吃的去,餓的我受不得了。」
Eng
- Cihui 受不得 hòubude r.v. <coll.> be unable to stand (difficulties/criticism/etc.)