受不起

shòu bu qǐ thụ bất khởi

Hán Việt: thụ bất khởi · Pinyin: shòu bu qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不敢接受。如:「這份禮物太貴重了,我實在受不起!」

Eng

  • Cihui 受不起 hòubuqǐ r.v. 1. can't accept 2. dare not accept 3. not deserve