受事格 thụ sự cách Hán Việt: thụ sự cách Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 事 (sự) + 格 (cách)Hán Việtthụ sự cáchCấu tạo受 + 事 + 格 · thụ + sự + cách nghĩa thành phần: thụ + sự + cách Nghĩa EngCihui 受事格 hòushìgé n. <lg.> patient case