受事者 thụ sự giả Hán Việt: thụ sự giả Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 事 (sự) + 者 (giả)Hán Việtthụ sự giảCấu tạo受 + 事 + 者 · thụ + sự + giả nghĩa thành phần: thụ + sự + giả Nghĩa EngCihui 受事者 shòushìzhě n. <lg.> recipient (of action); patient