受伤害
thụ thương hại
Hán Việt: thụ thương hại · Pinyin: shòu shāng hài
Tổng quan
bị thương tổn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị tổn hại
- Google Alex v6 bị tổn thương
- VietPhrases bị thương tổn
Đức
- Handedict verletzt werden, sich verletzen
Hán Việt: thụ thương hại · Pinyin: shòu shāng hài
bị thương tổn