受信人 thụ tín nhân Hán Việt: thụ tín nhân Tổng quan người nhận (thư...) Cấu tạo: 受 (thụ) + 信 (tín) + 人 (nhân)Hán Việtthụ tín nhânCấu tạo受 + 信 + 人 · thụ + tín + nhân nghĩa thành phần: thụ + tín + nhân Nghĩa ViệtCihui người nhận (thư...)jaJMdict addressee