受冷落 thụ lãnh lạc Hán Việt: thụ lãnh lạc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 冷 (lãnh) + 落 (lạc)Hán Việtthụ lãnh lạcCấu tạo受 + 冷 + 落 · thụ + lãnh + lạc nghĩa thành phần: thụ + lãnh + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不受重視、被忽略。如:「他改變作風後,人緣逐漸好轉,不再受冷落。」EngCihui 受冷落 hòu lěngluò v.o. out in the cold