受冷遇 thụ lãnh ngộ Hán Việt: thụ lãnh ngộ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 冷 (lãnh) + 遇 (ngộ)Hán Việtthụ lãnh ngộCấu tạo受 + 冷 + 遇 · thụ + lãnh + ngộ nghĩa thành phần: thụ + lãnh + ngộ Nghĩa EngCihui in disfavor