受到蠱惑 thụ đáo cổ hoặc Hán Việt: thụ đáo cổ hoặc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 蠱 (cổ) + 惑 (hoặc)Hán Việtthụ đáo cổ hoặcCấu tạo受 + 到 + 蠱 + 惑 · thụ + đáo + cổ + hoặc nghĩa thành phần: thụ + đáo + cổ + hoặc Nghĩa EngCihui under spell