受制於 shòu zhì yú · thụ chế vu Hán Việt: thụ chế vu · Pinyin: shòu zhì yú Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 制 (chế) + 於 (vu)Pinyinshòu zhì yúHán Việtthụ chế vuCấu tạo受 + 制 + 於 · thụ + chế + vu nghĩa thành phần: thụ + chế + vu Nghĩa EngCihui at the mercy of