受刺激 thụ thứ kích Hán Việt: thụ thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtthụ thứ kíchCấu tạo受 + 刺 + 激 · thụ + thứ + kích nghĩa thành phần: thụ + thứ + kích Nghĩa EngCihui irriate