受力錨 shòu lì máo · thụ lực miêu Hán Việt: thụ lực miêu · Pinyin: shòu lì máo Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 力 (lực) + 錨 (miêu)Pinyinshòu lì máoHán Việtthụ lực miêuCấu tạo受 + 力 + 錨 · thụ + lực + miêu nghĩa thành phần: thụ + lực + miêu