受命寶

shòu mìng bǎo thụ mệnh bảo

Hán Việt: thụ mệnh bảo · Pinyin: shòu mìng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (mệnh) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即受命玺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即受命玺。