受命璽 shòu mìng xǐ · thụ mệnh tỉ Hán Việt: thụ mệnh tỉ · Pinyin: shòu mìng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 命 (mệnh) + 璽 (tỉ)Pinyinshòu mìng xǐHán Việtthụ mệnh tỉCấu tạo受 + 命 + 璽 · thụ + mệnh + tỉ nghĩa thành phần: thụ + mệnh + tỉ